Bài đăng

Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ vựng IELTS

Collocation là gì? 7 Loại collocation phổ biến và cách học hiệu quả

Hình ảnh
Bạn đã biết collocation là gì chưa? Nếu chưa thì hãy cùng IELTS CITY tìm hiểu 7 dạng của Collocation và các cách học Collocation hiệu quả nhất tại bài viết sau nhé! 1. Collocation là gì? Collocation  (Số nhiều  Collocations ) trong tiếng Anh là từ kết hợp của hai hay nhiều từ với nhau theo thói quen sử dụng của người bản ngữ, nhằm biểu đạt một ý nghĩa nhất định. 2. Các loại collocation phổ biến Về cơ bản, Collocation có 7 loại kết hợp từ như sau: ADJ + NOUN (Tính từ + Danh từ) VERB + NOUN (Động từ + Danh từ) ADVERB + ADJECTIVE (Trạng từ + Tính từ) NOUN + NOUN (Danh từ + Danh từ) ADVERB + VERB (Trạng từ + Động từ) NOUN + VERB (Danh từ + Động từ) VERB + PREPOSITIONAL PHRASE (Động từ + Cụm giới từ) Nguồn tham khảo: https://twitter.com/ieltscityvn/status/1805426794574889075 https://sites.google.com/view/ieltscity/tu-hoc-ielts/tu-vung-ielts/collocation-la-gi https://ieltscity.wixsite.com/ieltscity/post/collocation-la-gi https://ieltscity.mystrikingly.com/blog/collocation-la-gi http...

Từ vựng IELTS về chủ đề Health (Sức khỏe)

Hình ảnh
Health  (sức khỏe) là một trong những chủ đề rất phổ biến trong IELTS Speaking và Writing. Để có thể ghi điểm tốt hơn trong chủ đề này, các bạn cần phải trang bị thêm cho mình các từ vựng đa dạng về chủ đề này. Vì vậy, các bạn hãy cùng IELTS CITY tham khảo tổng hợp  từ vựng IELTS về chủ đề Health  trong bài viết sau để giúp các bạn dễ dàng xử lý khi gặp chủ đề này trong kỳ thi IELTS sắp tới nhé.  1. Từ vựng IELTS về chủ đề Health 1.1. Từ vựng về chủ đề Health Health: sức khỏe Health benefits: Lợi ích cho sức khỏe Health care: Chăm sóc sức khỏe Health education: Giáo dục về sức khỏe Health scare: Tình trạng báo động hoặc lo lắng gây ra bởi chẩn đoán mắc một bệnh hoặc tình trạng cụ thể Health risk: Nguy cơ gây hại cho sức khỏe 1.1. Từ vựng về giải phẫu học (Anatomy) Muscle [n]: cơ bắp Skeleton [n]: bộ xương Heart [n]: trái tim Brain [n]: não Lung [n]: phổi Liver [n]: lá lách Kidney [n]: thận Pancreas [n]: tụy Intestines [n]: ruột Nerves [n]: dây thần kinh 1.2. Từ vựng ...